ĐÀN BẦU - TIẾNG LÒNG CỦA DÂN TỘC
Đàn bầu là nhạc cụ độc đáo bậc nhất của Việt Nam khi chỉ có một dây đàn, nhưng lại tạo nên thế giới âm thanh sâu lắng và giàu cảm xúc. Tiếng đàn bầu trầm buồn, da diết, như lời tự sự thầm thì của tâm hồn Việt qua bao thăng trầm lịch sử.
Không cầu kỳ về hình thức, đàn bầu thể hiện triết lý sống giản dị mà sâu sắc của người Việt: ít mà tinh, mộc mà bền. Mỗi lần dây đàn rung lên là mỗi lần người nghe cảm nhận được nỗi nhớ quê, tình người và sự thủy chung với cội nguồn.
Theo nhiều tài liệu dân gian và nghiên cứu âm nhạc học, đàn bầu xuất hiện từ rất sớm, khoảng thế kỷ XI–XII. Ban đầu, đàn gắn liền với hình ảnh người hát xẩm, người mù rong ruổi nơi chợ quê, bến nước. Qua thời gian, đàn bầu dần bước vào không gian âm nhạc cung đình, sân khấu truyền thống và sau này là các dàn nhạc dân tộc chuyên nghiệp.
Đàn bầu không chỉ là nhạc cụ giải trí mà còn là chứng nhân lịch sử, đồng hành cùng đời sống tinh thần của người Việt từ làng quê đến đô thị, từ dân gian đến học thuật
Mặc dù đơn giản về hình thức, đàn bầu lại có cấu tạo rất tinh tế:
Thân đàn: thường làm bằng gỗ (tre, gỗ mít, gỗ trắc…), hình hộp dài hoặc dạng ống.
Dây đàn: chỉ có một dây, xưa làm bằng tơ, nay thường dùng dây kim loại.
Cần đàn (vòi đàn): làm bằng tre hoặc kim loại, dùng để điều chỉnh cao độ.
Bầu cộng hưởng: xưa làm từ quả bầu khô, nay có thể thay bằng gỗ hoặc vật liệu khác.
Chính sự kết hợp hài hòa giữa các bộ phận này đã tạo nên âm sắc rất riêng, không thể nhầm lẫn của đàn bầu.