Chèo là loại hình sân khấu dân gian đặc sắc của vùng đồng bằng Bắc Bộ, gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam. Đây là hình thức nghệ thuật tổng hợp, kết hợp ca hát – diễn xuất – múa – nhạc – lời thoại, mang đậm tính trào phúng và tinh thần nhân văn.
Chèo xuất hiện từ khoảng thế kỷ X – XI, phát triển mạnh dưới thời nhà Lý và nhà Trần. Tương truyền, nghệ thuật này có liên quan đến bà tổ nghề là Phạm Thị Trân – một nữ nghệ nhân tài hoa thời Đinh.
Chèo phát triển chủ yếu ở các tỉnh như:
Thái Bình
Nam Định
Ninh Bình
Không gian diễn xướng thường là:
Sân đình làng
Bãi đất rộng trong hội làng
Các dịp lễ hội truyền thống
Đặc trưng nghệ thuật
Tính dân gian – gần gũi
Chèo phản ánh đời sống người nông dân, đề cao cái thiện, phê phán cái xấu, bất công xã hội.
🔹 Tính trào phúng – châm biếm
Nhân vật hề chèo (như anh hề mồi, hề gậy) thường dùng lời nói dí dỏm để phê phán thói hư tật xấu.
🔹 Âm nhạc đặc trưng
Chèo sử dụng nhiều làn điệu cổ như:
Đào liễu
Lới lơ
Hề mồi
Cách cú
Nhạc cụ thường dùng: đàn nhị, đàn nguyệt, sáo, trống, phách.
Trang phục và biểu diễn
Trang phục chèo cách điệu nhưng vẫn mang dáng dấp dân gian.
Diễn viên sử dụng động tác ước lệ (vung tay, bước chân, ánh mắt) để diễn tả cảm xúc thay vì bối cảnh sân khấu cầu kỳ.
Chèo là:
Tiếng nói của người nông dadân
Tấm gương phản ánh xã hội xưa
Kho tàng nghệ thuật dân gian quý giá
Hiện nay, chèo được bảo tồn và biểu diễn tại các nhà hát như Nhà hát Chèo Việt Nam, đồng thời được đưa vào trường học và các chương trình văn hóa truyền thống.